oven stuffer

Định nghĩa

Danh từ: nướng cỡ lớn (thương hiệu): "oven stuffer" một thuật ngữ thương mại dùng để chỉ một con được nuôi để làm quay, kích thước lớn hơn thông thường thường được nhồi nhân trước khi nướng. Từ này thường xuất hiện trên bao bì sản phẩm để quảng bá.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một con nướng cỡ lớn cho bữa tối Lễ Tạ ơn.)
  • (Công thức nói rằng hãy dùng nướng cỡ lớn để kết quả tốt nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oven stuffer" thường được dùng trong ngữ cảnh mua sắm thực phẩm hoặc nấu nướng, nhấn mạnh kích thước mục đích sử dụng của con .
    • Look for the label "oven stuffer" at the supermarket. (Hãy tìm nhãn " nướng cỡ lớn" ở siêu thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuffer (n): vật để nhồi, nhưng không được dùng riêng lẻ với nghĩa " nướng".
  • Roasting chicken (n): quay (từ chung chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Roaster chicken: quay cỡ lớn.
  • Large broiler: thịt lớn (dùng trong chăn nuôi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "oven stuffer"

oven stuffer
A family prepares an oven stuffer for their holiday meal.